Tóm tắt: Xu thế quản trị doanh nghiệp hiện đại đang ngày càng thúc đẩy việc giải quyết các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), một hiện tượng gọi là hoạt động quản lý ESG. Trong đó, hoạt động quản lý ESG được hỗ trợ bởi sự phát triển xuyên quốc gia của nhiều tác nhân mà bài viết này gọi là Hệ sinh thái quản lý ESG. Các tác nhân trong Hệ sinh thái quản lý ESG hoạt động theo cách có mạng lưới chặt chẽ để phát triển và phổ biến các chuẩn mực ESG trên toàn cầu, bao gồm: các cơ quan quốc tế, nhà đầu tư và mạng lưới nhà đầu tư, tổ chức vận động tích cực quốc tế, đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn ESG và bởi chính mỗi quốc gia. Bài viết tập trung 3 vấn đề: (i) giới thiệu ESG và quản lý ESG; (ii) trình bày Hệ sinh thái quản lý ESG trong vai trò là một yếu tố thúc đẩy hoạt động quản lý ESG của các chủ thể liên quan; (iii) chỉ ra ý nghĩa pháp lý của Hệ sinh thái quản lý ESG và đưa ra một số hàm ý về chính sách cho Việt Nam.
Abstract: Modern corporate governance trends are increasingly promoting the resolution of environmental, social and governance (ESG) issues, a phenomenon known as ESG Stewardship. In particular, ESG Stewardship is supported by the cross-border development of many actors that this article calls the ESG Stewardship Ecosystem. Actors in the ESG Stewardship Ecosystem work in a tightly networked manner to develop and disseminate ESG standards globally, including: International agencies, investors and investment networks, global activist groups, ESG consulting firms, and individual nations are some examples of these actors. The article focuses on three issues: (i) introducing ESG and ESG Stewardship; (ii) presenting the ESG Stewardship Ecosystem as a factor promoting ESG stewardship activities of relevant entities; (iii) indicate the legal significance of the ESG Stewardship Ecosystem and offers some policy implicationsfor Vietnam.
Từ khóa: ESG, quản lý ESG, phát triển bền vững
Key words: ESG, ESG Stewardship, sustainable development
Link Bài viết: https://enxb.neu.edu.vn/ebook-free/11499/0/1
1. Dẫn nhập
Các diễn biến trên toàn cầu trong thời gian qua đang thúc đẩy một hoạt động quản trị doanh nghiệp hiện đại: quản lý ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị). Ngoài ra, xu thế thương mại hóa toàn cầu dẫn đến việc tạo ra và truyền tải các quy tắc, chuẩn mực quản trị doanh nghiệp xuyên quốc gia. Cùng với đó là sự tham gia của nhiều tác nhân đến từ các quốc gia khác nhau đóng vai trò hỗ trợ hoạt động quản trị, điều tiết doanh nghiệp như Liên Hợp quốc, nhà đầu tư và mạng lưới nhà đầu tư, tổ chức phi chính phủ, tổ chức vận động tích cực quốc tế, … . Hoạt động quản lý ESG được sự hỗ trợ bởi sự phát triển xuyên quốc gia theo cách này được gọi là “Hệ sinh thái quản lý ESG”.
Hệ sinh thái quản lý ESG góp phần hỗ trợ sự phát triển, phổ biến các chuẩn mực quản lý ESG cũng như hỗ trợ các nhà đầu tư thực hiện quản lý ESG tại thị trường mà họ hoạt động. Ảnh hưởng này có ý nghĩa quan trọng đối với cơ quan lập pháp, cơ quan quản lý các quốc gia trong hoạt động xây dựng chính sách, quy tắc quản lý cũng như với các nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp trong quản trị doanh nghiệp. Trong phạm vi bài viết, tác giả tập trung vào 3 vấn đề: Thứ nhất, giới thiệu ESG và quản lý ESG; Thứ hai, đề cập tới các tác nhân có vai trò phát triển, phổ biến các chuẩn mực quản lý ESG ở phạm vi toàn cầu (trong bài viết này được gọi là “Hệ sinh thái quản lý ESG”); Thứ ba, xem xét ý nghĩa pháp lý của Hệ sinh thái quản lý ESG đối với cơ quan lập pháp, cơ quan quản lý và nhà đầu tư/doanh nghiệp ở mỗi quốc gia, qua đó đưa ra một số hàm ý về việc xây dựng chính sách quản lý ESG cho Việt Nam.
2. ESG và Hệ sinh thái quản lý ESG
2.1. ESG, quản lý ESG
Nền tảng cho sự ra đời của thuật ngữ “ESG” là sự chuyển dịch của Liên Hợp quốc hướng tới hợp tác với doanh nghiệp và ra mắt “Hiệp ước Toàn cầu” vào năm 2000[1]. Đến năm 2004, với sự ra đời của báo cáo “Who Cares Wins”, thuật ngữ ESG lần đầu tiên được đề cập cùng với khuyến nghị về cách tích hợp tốt hơn các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp trong quản lý. Thông điệp chính được đưa ra trong Báo cáo là các yếu tố ESG có hậu quả kinh tế thực sự và do đó có thể có tác động đáng kể đến hiệu quả tài chính và định giá của một công ty[2].
ESG là từ viết tắt của “môi trường, xã hội, quản trị”. Tuy nhiên, đi kèm với câu nói “môi trường, xã hội, quản trị” có rất nhiều cụm từ như “yếu tố”, “tiêu chuẩn”, “chiến lược”, “rủi ro”, “vấn đề”, “hoạt động” hoặc là “mục tiêu”. Nói cách khác, ESG đang được sử dụng phổ biến và mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong thực tiễn. Có thể kể đến như sau[3]:
(i) ESG là yếu tố phân tích đầu tư: tức là ESG được sử dụng như một công cụ và dùng để chỉ các vấn đề cần được tích hợp vào phân tích đầu tư, liên quan đến việc ra quyết định của nhà đầu tư. Trong khuôn khổ này, ESG không đồng nghĩa với đầu tư có đạo đức, mà được coi là một phần không thể thiếu của chiến lược đầu tư chính thống.
(ii) ESG như Quản lý rủi ro: theo cách hiểu này, những giá trị mà ESG thúc đẩy không bắt nguồn từ triết lý đạo đức trừu tượng về “làm điều đúng đắn”, cũng không phải là tiêu chuẩn được chủ thể nào đặt ra. Những giá trị này được xác định dựa trên kết quả nhận thấy các hoạt động có khả năng gây thiệt hại, rủi ro cho công ty từ quá trình tham vấn rộng rãi với các bên liên quan.
(iii) ESG như Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) hoặc Tính bền vững: trong cách hiểu này, ESG bao hàm các khái niệm về giá trị đạo đức hoặc đạo đức, là những chuẩn mực dựa trên giá trị để đưa ý thức xã hội vào các quyết định đầu tư của doanh nghiệp và cá nhân.
(iv) ESG như một sở thích về mặt ý thức hệ: cách tiếp cận này khiến một số người coi ESG là “một tín hiệu đức hạnh”, một công cụ tiếp thị cho các công ty, nhà quản lý tài sản và nhà cung cấp dịch vụ.
Ngoài ra theo thời gian, cách sử dụng ESG vẫn phát triển trong sự đa dạng về khái niệm, mục đích, quan điểm. Khi thuật ngữ này lan rộng, ESG được đề cập tới với nhiều ý nghĩa khác nhau và trong một số trường hợp sẽ mang những ý nghĩa khác xa với nguồn gốc ban đầu xuất hiện và sử dụng thuật ngữ này. Thực tế kể trên làm nảy sinh khả năng gây nhầm lẫn bởi những người sử dụng có thể đang trao đổi về ESG ở các góc độ và hướng tới các mục tiêu khác nhau.
Mặc dù vậy, ESG vẫn đang ngày càng trở nên phổ biến. Gần 20 năm sau khi được đề xuất chính thức vào năm 2004, ESG đã và đang được các quốc gia trên thế giới theo đuổi thực hiện nhằm hướng đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội toàn cầu. Tuy sự ra đời của ESG có liên quan chặt chẽ đến lĩnh vực tài chính, hiện nay ứng dụng của ESG đã mở rộng sang các lĩnh vực khác, giúp cải thiện tính bền vững của các hoạt động và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan[4]. Vì vậy, vấn đề quản lý ESG đang được đặt ra trên phạm vi toàn cầu.
Quản lý ESG được hiểu là phương thức, biện pháp thúc đẩy giải quyết các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Cụ thể, quản lý ESG không chỉ dừng lại ở mục tiêu theo đuổi lợi nhuận, mà còn đặt ra yêu cầu về môi trường, xã hội ở mức độ phù hợp cho từng doanh nghiệp nói riêng và xã hội nói chung. Hiện nay chính phủ các nước ngày càng thúc đẩy quản lý hoạt động này thông qua việc ban hành các quy định và hướng dẫn. Một số quốc gia đã bắt buộc ESG và các chính phủ đã đưa ra các ưu đãi để khuyến khích việc áp dụng ESG[5]. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý ESG còn chịu sự điều chỉnh của các tác nhân phi nhà nước với sự cung cấp các chuẩn mực và thực tế cho việc phổ biến, triển khai quản lý ESG như: các cơ quan quốc tế; các hiệp hội, mạng lưới nhà đầu tư;các tổ chức vận động tích cực quốc tế; các đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn ESG toàn cầu và chính các nhà đầu tư khi họ có các hoạt động đầu tư xuyên biên giới.
2.2. Hệ sinh thái quản lý ESG
Các tác nhân tham gia vào hoạt động quản lý ESG bao gồm các nhà đầu tư, nhà quản lý của doanh nghiệp; chính phủ các nước; các tác nhân phi nhà nước. Cụ thể như phần trình bày sau đây:
2.2.1. Các cơ quan quốc tế
Các cơ quan quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chuẩn mực và thông lệ quản lý ESG tập trung vào sự hợp tác giữa các nhà đầu tư với các doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Có thể kể đến như Liên hợp quốc (UN); Hiệp hội PRI (PRI); Liên minh chủ sở hữu (the Owner Alliance); Liên minh các nhà quản lý (The Managers Alliance);các tổ chức quốc tế và siêu quốc gia như Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum); tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD). Trong đó, Liên Hợp quốc (LHQ) và các cơ quan của LHQ đi đầu trong việc tạo ra và phổ biến chuẩn mực ESG[6].
Liên Hợp quốc (UN): Kể từ khi thành lập vào năm 1945, UN đã thúc đẩy và tài trợ cho một số sáng kiến liên quan đến nền kinh tế thế giới, phát triển, môi trường, nhân quyền và các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp và thị trường. Hiện nay, UN vẫn đang dẫn đầu trong nỗ lực hài hòa các tiêu chí ESG toàn cầu, tạo khuôn khổ rõ ràng và đầy đủ để có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững và kinh doanh có trách nhiệm xuyên biên giới[7].
Hiệp hội PRI (PRI): là một mạng lưới các tổ chức tài chính quốc tế do Liên Hợp quốc hỗ trợ, cùng nhau thực hiện bộ sáu nguyên tắc. PRI được coi là “người ủng hộ hàng đầu thế giới về đầu tư có trách nhiệm”[8]. PRI đã công bố bộ sáu nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm bao gồm lời kêu gọi những người ký kết đưa các cân nhắc về ESG vào phân tích đầu tư và ra quyết định của họ và tích cực hợp tác với các công ty mà họ đầu tư liên quan đến những cân nhắc như vậy[9]. Kế hoạch chiến lược của PRI là tìm cách thúc đẩy hành động vì khí hậu[10].
PRI, Sáng kiến tài chính của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (Sáng kiến tài chính UNEP) và năm mạng lưới nhà đầu tưđã thiết kế“Chương trình nghị sự của nhà đầu tư” để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu[11]. Trong đó tập trung vào việc đẩy nhanh hành động của nhà đầu tư vì một nền kinh tế phát thải ròng bằng 0[12]. Một trong những mục tiêu cốt lõi của Chương trình này là thúc đẩy các nhà đầu tư tham gia và gây áp lực lên các công ty để “đẩy nhanh quá trình chuyển đổi kinh doanh sang nền kinh tế phát thải ròng bằng 0”, thúc đẩy ban giám đốc và ban quản lý cấp cao hành động để giảm phát thải khí nhà kính trên toàn bộ chuỗi giá trị[13].
Liên minh chủ sở hữu (The Owner Alliance): được thành lập vào năm 2019, bởi Liên Hợp quốc và PRI và được hỗ trợ bởi hai tổ chức phi chính phủ nổi tiếng là Quỹ bảo vệ thiên nhiên toàn cầu và Global Optimism[14]. Các thành viên của Liên minh này đã cam kết đạt được mức phát thải ròng bằng 0 trong danh mục đầu tư của họ vào năm 2050, bằng cách sử dụng một loạt các biện pháp bao gồm cả sự tham gia của công ty[15].
Liên minh các nhà quản lý (The Managers Alliance): được thành lập vào năm 2020, bởi Liên Hợp quốc và PRI[16]. Các thành viên cam kết hỗ trợ các chiến lược đầu tư phù hợp với mục tiêu đạt được mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 hoặc sớm hơn[17].
Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF): là tổ chức quốc tế độc lập, kết nối các nhà lãnh đạo để kiến tạo các quan hệ hợp tác để từ đó thực hiện các mục tiêu kinh tế trên phạm vi toàn cầu và khu vực; và hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, không có bất kỳ liên kết thiên lệch nào đối với các yếu tố mang tính chính trị, quốc gia dân tộc, hay cá nhân đơn lẻ[18]. WEF đã thành lập Tiêu chuẩn SCM được bảo trợ bởi diễn đàn và Big4 công ty kiểm toán lớn nhất thế giới bao gồm Deloitte, EY, KPMG và PwC, chính thức xuất bản vào tháng 9/2020, được dùng để đo lường và báo cáo bộ 3 khía cạnh của ESG sao cho tối ưu và hiệu quả[19].
Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD): là một tổ chức liên chính phủ được thành lập để thúc đẩy tiến bộ kinh tế và thương mại thế giới. OECD đã thành lập“Dự án Quản lý nhà đầu tư chủ động” với mục đích thúc đẩy quản lý nhà đầu tư và một sáng kiến bao gồm các nhà đầu tư tổ chức và các tổ chức khu vực tài chính khác để thúc đẩy chủ nghĩa tư bản của các bên liên quan thông qua hành động phối hợp giữa nhiều bên liên quan[20]. OECD cũng đã công bố hướng dẫn để hỗ trợ các nhà đầu tư tổ chức thực hiện các hoạt động thẩm định để giải quyết các vấn đề về nhân quyền, môi trường, quyền lao động và tham nhũng trong danh mục đầu tư của họ[21].
2.2.2. Các hiệp hội, mạng lưới nhà đầu tư
Một số hiệp hội và mạng lưới nhà đầu tư xuyên quốc gia này phát triển và thúc đẩy các chuẩn mực quản lý và hành vi thực hành ESG tốt nhất. Một số hiệp hội và mạng lưới được kể đến như sau:
Hiệp hội Quản trị doanh nghiệp Châu Á (ACGA)[22]: là tổ chức phi lợi nhuận được thành lập vào năm 1999, chuyên làm việc với các nhà đầu tư, công ty và cơ quan quản lý trong việc triển khai các hoạt động quản trị doanh nghiệp hiệu quả trên khắp Châu Á.
Liên minh Đầu tư bền vững toàn cầu (GSIA)[23]: là một mạng lưới các nhà đầu tư bền vững trên toàn cầu, có mục tiêu thúc đẩy vai trò lãnh đạo, tạo ra tác động đáng kể đối với các thách thức toàn cầu quan trọng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một tương lai bền vững. GSIA đồng thời nỗ lực tăng cường sự phối hợp giữa các thành viên, tham gia vào các sáng kiến toàn cầu và cung cấp lời khuyên cũng như hỗ trợ cho các tổ chức đầu tư bền vững tại địa phương và khu vực khi họ thành lập và phát triển.
Mạng lưới quản trị doanh nghiệp quốc tế (ICGN)[24]: được thành lập vào năm 1995 với tư cách là một mạng lưới do nhà đầu tư lãnh đạo nhằm thúc đẩy các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp và quản lý trên toàn cầu.
Hiệp hội quản lý tài sản và quỹ châu Âu (EFAMA)[25]: là một tổ chức phi lợi nhuận bao gồm các hiệp hội nhà đầu tư quốc gia và các nhà đầu tư tổ chức có mục đích là thúc đẩy các điều kiện tối ưu cho ngành quản lý quỹ và tài sản châu Âu.
Cả ICGN và EFAMA đều đã công bố các bộ luật quản lý mẫu có tham chiếu đến các cân nhắc về ESG[26]
Climate Action 100+ (CA100+) (tập trung vào biến đổi khí hậu)[27]; Investors Against Slavery and Trafficking APAC (tập trung vào chế độ nô lệ và nạn buôn người ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương)[28] và Nền tảng hợp tác của PRI (theo đuổi một loạt các vấn đề liên quan đến tính bền vững)[29]: hỗ trợ các nhà đầu tư tổ chức thực hiện quản lý ESG “trên thực tế”, bằng cách cung cấp hướng dẫn và tạo điều kiện cho các nhà đầu tư hành động tập thể liên quan đến các vấn đề ESG cụ thể. Các mạng lưới này hợp tác với các thành viên nhà đầu tư của mình để giải quyết các chiến lược và mục tiêu đã thống nhất liên quan đến các lĩnh vực trọng tâm ESG của họ, xác định các công ty mục tiêu can thiệp và thành lập liên minh các thành viên quan tâm để thực hiện các biện pháp can thiệp[30].
2.2.3. Các tổ chức vận động tích cực quốc tế
Các tổ chức vận động tích cực quốc tế là những tổ chức phi thương mại tham gia vào hoạt động liên quan đến các vấn đề môi trường hoặc xã hội. Một số tổ chức này, chẳng hạn như ShareAction[31] và Shareholder Commons[32], tham gia vào các hoạt động hợp tác quốc tế như một phần trong các chiến dịch của họ nhằm buộc các công ty đại chúng lớn giải quyết các mối quan tâm về môi trường hoặc xã hội và hợp tác chặt chẽ với các nhà đầu tư tổ chức để đạt được mục tiêu của họ.
2.2.4. Đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn ESG toàn cầu
Các hoạt động thúc đẩy ESG còn được hỗ trợ bởi những nhà cung cấp dịch vụ về quản lý ESG như: công ty cố vấn ủy quyền, nhà cung cấp dữ liệu và nhà tư vấn. Nhà đầu tư sử dụng các đơn vị dịch vụ này để tiếp cận chuyên môn của họ, bổ sung cho các nguồn lực nội bộ và mở rộng phạm vi hoạt động. Nhiều tổ chức trong số này là tổ chức đa quốc gia và nhà đầu tư sử dụng phạm vi tiếp cận quốc tế của họ để hỗ trợ hoạt động quản lý toàn cầu.
2.2.5. Nhà đầu tư tổ chức có hoạt động xuyên biên giới
Các nhà đầu tư tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển, phổ biến và triển khai các chuẩn mực và thông lệ quản lý ESG trên phạm vi quốc tế trong trường hợp họ có hoạt động xuyên biên giới. Có thể mô tả vai trò này như sau: trong một số trường hợp, các nhà đầu tư hoạt động như “người nhập khẩu” các chuẩn mực và thông lệ quản lý ESG; trong những trường hợp khác, các nhà đầu tư thiên về vai trò là người ủng hộ hơn là người lãnh đạo, cho mượn sức mạnh đầu tư và kinh nghiệm của họ để hỗ trợ các sáng kiến của các nhà đầu tư địa phương.
2.2.6. Các quốc gia
Bên cạnh các tác nhân phi nhà nước và các nhà đầu tư, cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý của các quốc gia cũng đặt ra những quy định nhằm thúc đẩy quản lý ESG. Cho tới hiện tại, hầu hết các quốc gia sử dụng ba chiến lược pháp lý chính sau đây: bộ luật quản lý, quy định công bố thông tin và nghĩa vụ ủy thác[33]. Trong đó, bộ luật quản lý đưa ra các chính sách, chuẩn mực, tiêu chuẩn quản lý cho các nhà đầu tư tổ chức, nhà quản lý tài sản và các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ trong quản trị doanh nghiệp. Vương quốc Anh được coi là quốc gia đầu tiên ban hành Bộ luật quản lý liên quan đến ESG vào năm 2010 bởi Hội đồng tài chính (FRC), và được cập nhật vào năm 2019. Đây là bộ luật mang tính tự nguyện, các quy định trong bộ luật này được xây dựng dựa trên khái niệm đầu tư có trách nhiệm và niềm tin rằng các nhà đầu tư tổ chức nên đóng vai trò tích cực trong các công ty nhằm hạn chế định hướng ngắn hạn của các nhà quản lý của họ. Bộ luật quản lý này đã đạt được thành công ở các quốc gia theo truyền thống thông luật và cả ở những quốc gia theo truyền thống dân luật như Nhật Bản và Đan Mạch. Nhìn chung, các bộ luật quản lý hầu như nhằm mục đích bảo vệ sự thành công lâu dài của các công ty được đầu tư thông qua việc tăng cường giám sát nhà đầu tư và gắn kết với ban quản lý công ty.
Bên cạnh việc ban hành bộ luật quản lý, các quốc gia có thể ban hành quy định thúc đẩy việc công bố một số khía cạnh ESG nhất định, trong đó tập trung ở nghĩa vụ công bố thông tin và nghĩa vụ ủy thác. So với các khu vực khác, Liên minh Châu Âu (EU) có khuôn khổ pháp lý toàn diện và hoàn thiện hơn cả. Gần đây EU đã ban hành một số quy định như sau:
(a) Quy định phân loại (TR)[34];
(b) Quy định công bố thông tin tài chính bền vững (SFDR)[35];
(c) Chỉ thị thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD)[36];
(c) Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững của Doanh nghiệp (CSRD)[37];
(d) Chỉ thị Báo cáo Phi Tài chính (NFRD)[38];
(c) Sáu đạo luật được ủy quyền của Ủy ban đề cập về các rủi ro bền vững và các yếu tố bền vững cần được tính đến trong Cam kết đầu tư tập thể, bao gồm ba Chỉ thị liên quan đến chứng khoán có thể chuyển nhượng (UCITS), công ty đầu tư và nghĩa vụ quản trị sản phẩm, và ba Quy định liên quan đến bảo hiểm và tham chiếu đến nhà quản lý quỹ đầu tư thay thế (AIFM), doanh nghiệp tái bảo hiểm và nhà phân phối bảo hiểm[39].
Ngoài ra, các quốc gia khác với đặc thù riêng cũng ban hành quy định liên quan đến quản lý ESG như Đạo luật chuỗi cung ứng của Đức (LkSG) [40], Hướng dẫn thực hành thận trọng về thay đổi khí hậu và rủi ro tài chính CGP229 của Úc[41], ….
2.3. Ý nghĩa của Hệ sinh thái quản lý ESG
2.3.1. Đối với cơ quan lập pháp, cơ quan quản lý
Hệ sinh thái quản lý ESG là hình thức hội tụ quản trị doanh nghiệp xuyên quốc gia, thể hiện thông qua các tổ chức quốc tế (OECD, Quỹ tiền tệ quốc tế, Ngân hàng thế giới, Hội đồng ổn định tài chính …), và bởi chính sự tự nguyện áp dụng 1 số cơ chế quản trị nhất định của chính các nhà đầu tư trong hệ sinh thái. Bản chất phối hợp và tính tập thể của các hoạt động do hệ sinh thái thực hiện tạo ra sự hội tụ và hài hòa ESG. Mặt khác, trong 1 số tình huống, mục tiêu, chuẩn mực, thông lệ do hệ sinh thái thúc đẩy không nhất quán với kỳ vọng của cơ quan lập pháp, cơ quan quản lý các quốc gia. Điều này dẫn đến hệ quả tác động cuối cùng của hệ sinh thái quản lý ESG tại mỗi thị trường địa phương sẽ không đồng đều và phụ thuộc các yếu tố thể chế, chính trị, kinh tế, xã hội … của địa phương đó. Đây chính là tính phân kỳ trong tính hội tụ. Bởi lẽ như vậy, các quy định pháp luật, quy tắc quản lý của mỗi quốc gia cũng sẽ tương thích với đặc trưng này. Nói cách khác, nội dung quản lý ESG được định hình không chỉ bởi đặc trưng của mỗi quốc gia mà còn bởi sự chi phối của hệ sinh thái ESG.
Tuy vậy, không thể chắc chắn rằng hệ sinh thái quản lý ESG sẽ giải quyết các mối quan tâm về ESG được các nhà lập pháp và cơ quan quản lý ở mỗi quốc gia coi là quan trọng, hoặc sẽ giải quyết theo cách mà các cơ quan này có thể chấp nhận được. Vì vậy vấn đề được đặt ra là, mức độ phù hợp của các diễn biến xuyên quốc gia về quản lý ESG với chính sách của từng quốc gia hoặc/và sở thích của mỗi nhà đầu tư có quyết định tính hợp pháp và hiệu quả của chính sách quản lý ESG tại mỗi quốc gia hay không. Điều này lại càng phức tạp hơn khi mà thuật ngữ ESG trên thực tế được sử dụng đa dạng, linh hoạt với nhiều ý nghĩa khác nhau với những người khác nhau như đã phân tích ở trên.
Ngoài ra, quy định pháp luật mang tính bắt buộc có vai trò không chắc chắn trong ESG toàn cầu. Điều này là tất yếu khi mà hoạt động quản lý ESG không chỉ được định hình bởi pháp luật quốc gia mà còn bị chi phối bởi hệ sinh thái quản lý ESG. Việc ban hành quy định mang tính bắt buộc có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập chuẩn mực và thông lệ riêng biệt ở từng quốc gia bởi lẽ sẽ khó lường trước được xu hướng phát triển dưới áp lực toàn cầu.
2.3.2. Đối với nhà đầu tư/doanh nghiệp
Trong hệ sinh thái quản lý ESG, các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ là chủ thể tham gia chính, nhưng nhà đầu tư/doanh nghiệp là chủ thể nắm giữ vai trò trung tâm. Như đã phân tích ở trên, hệ sinh thái quản lý ESG đặt ra những chuẩn mực chung liên quan đến quản lý, thúc đẩy ESG mà các doanh nghiệp khi tham gia vào các thị trường, tương tác với các đối tác cần phải đáp ứng.
Tuy nhiên ở góc độ ngược lại, doanh nghiệp cũng tham gia vào hệ sinh thái quản lý ESG và góp phần thiết lập các chuẩn mực ESG. Sự tham gia này được thực hiện thông qua một số cách thức như:(i) tham gia vào các hiệp hội, mạng lưới nhà đầu tư; (ii) thiết lập và vận hành mạng lưới nhà đầu tư xuyên quốc gia; (iii) làm việc với các nhà cung cấp dịch vụ ESG; (iv) tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu; (v) tham gia vào hoạt động quản lý ESG trên thực tế tại thị trường mà họ hoạt động; …. Những chuẩn mực mà các doanh nghiệp đặt ra, thực hiện được trong quá trình hoạt động đã và đang góp phần thúc đẩy những phát triển quan trọng trong quản trị doanh nghiệp theo hướng bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp đa quốc gia và chuỗi cung ứng có xu thế ngày càng thịnh hành và phát triển.
3. Một số hàm ý gợi mở về chính sách quản lý ESG ở Việt Nam
Hiện nay, thúc đẩy ESG là vấn đề có tầm quan trọng với mọi quốc gia, mọi nền kinh tế và mọi thành phần xã hội. Tại Hội nghị Thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2021 (COP26), Việt Nam đã nhấn mạnh nhu cầu đưa biến đổi khí hậu và quản lý môi trường vào trọng tâm của phát triển kinh tế và đưa ra nhiều cam kết liên quan[42]. Về khung pháp lý nội bộ, Việt Nam đã có những văn bản quy định chung về ESG như: Nghị quyết 136/NQ-CP/2020 ngày 25/9/2020 về việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững trong các ngành, các cấp và các địa phương đến năm 2030; Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 về việc báo cáo thông tin ESG đối với các công ty đại chúng và niêm yết; Quyết định 167/QĐ-TTg ngày 08/02/2022 phê duyệt Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khu vực tư nhân kinh doanh bền vững giai đoạn 2022-2025; Quyết định 888/QĐ-TTg ngày 25/7/2022 về Phê duyệt Đề án về những nhiệm vụ, giải pháp triển khai kết quả Hội nghị COP26. Ngoài ra, quy định liên quan đến ESG cũng được tìm thấy rải rác trong luật và văn bản hướng dẫn thi hành thuộc từng lĩnh vực môi trường, xã hội, quản trị.
Có thể thấy, Việt Nam chưa đặt ra những quy định mang tính đặc trưng riêng để quản lý ESG như Đạo luật chuỗi cung ứng của Đức, Luật về nghĩa vụ của doanh nghiệp của Pháp, hay quy định về nghĩa vụ thẩm định của EU, …. . Hiện tại, trong ba chiến lược đang được sử dụng phổ biến trên thế giới thì Việt Nam tập trung vào quy định công bố thông tin, tuy nhiên quy định này cũng được đặt ra giới hạn cho một nhóm đối tượng. Cụ thể là, công ty đại chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán của Việt Nam được yêu cầu phải công bố báo cáo ESG hàng năm của mình, bao gồm: phát thải khí nhà kính, quản lý nguồn nguyên liệu, tiêu thụ năng lượng, tiêu thụ nước, tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường, các chính sách liên quan đến người lao động, trách nhiệm đô’i với cộng đồng địa phương, báo cáo liên quan đến hoạt động thị trường vốn xanh theo hướng dẫn của Úy ban Chứng khoán nhà nước. Yêu cầu công bố báo cáo ESG chưa áp dụng với các đối tượng doanh nghiệp còn lại. Và để đánh giá mức độ thực hiện ESG của doanh nghiệp tại Việt Nam, hiện nay có nhiều bộ chỉ số đang được sử dụng như: Chỉ số doanh nghiệp bền vững CSI; Bộ tiêu chuẩn IS026000; Bộ chỉ số Phát triển Bền vững (VNSI),… . Các chỉ số ESG là một yếu tố quan trọng thể hiện toàn cảnh bức tranh về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và báo cáo ESG được tích hợp sẽ truyền tải thông điệp doanh nghiệp đang thực hiện các bước đi cần thiết để phát triển bền vững và sinh lời trong dài hạn.
Về mặt thực thi, hiện nay áp dụng ESG trong hoạt động kinh doanh đang được các doanh nghiệp thực hiện ở những cấp độ khác nhau. Kết quả một số khảo sát cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của phát triển bền vững. Cụ thể như[43]: (i) kết quả khảo sát hơn 4.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa trong khu vực ASEAN và Trung Quốc cho thấy, 94% doanh nghiệp Việt Nam tham gia khảo sát nhận ra được mức độ quan trọng của phát triển bền vững (Báo cáo Triển vọng kinh doanh 2023 của Ngân hàng UOB); (ii) kết quả khảo sát 234 doanh nghiệp tại Việt Nam từ tháng 5-8/2022 cho thấy, có đến 44% đã lập kế hoạch và đưa ra cam kết ESG; 36% đang ở giai đoạn lập kế hoạch cho 2-4 năm tới (Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam của PwC năm 2022). Về đối tượng doanh nghiệp, tỷ lệ doanh nghiệp đã lập kế hoạch và đưa ra cam kết ESG ở nhóm doanh nghiệp FDI là 57% , ở nhóm công ty niêm yết chỉ chiếm 35%, thấp hơn cả tỷ lệ ở nhóm doanh nghiệp tư nhân/gia đình (40%). Trong số các doanh nghiệp chưa đưa ra cam kết, có đến 60% là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tuy nhiên, từ cam kết đến hành động là một hành trình khó khăn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Điều này thể hiện thông qua tỷ lệ các doanh nghiệp chú trọng vào báo cáo ESG không cao. Theo PwC, ở Việt Nam, tỷ lệ doanh nghiệp tham gia khảo sát không có hoặc hạn chế báo cáo các vấn đề ESG ra bên ngoài là 70% và chỉ có 15% công bố báo cáo ra bên ngoài một cách toàn diện. Trong năm 2023, KPMG công bố kết quả cuộc khảo sát 100 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam như sau (số liệu 2022)[44]: 87% thực hiện báo cáo, 90% không báo cáo về mục tiêu carbon; 93% không báo cáo về rủi ro môi trường; 86% không báo cáo về rủi ro xã hội và 86% không báo cáo về rủi ro quản trị. Ngoài ra, tính độc lập của báo cáo ESG cũng là vấn đề được xem xét. Theo nghiên cứu về các tiêu chuẩn đảm bảo tính bền vững toàn cầu tháng 7 năm 2022 của PwC[45], một nửa các doanh nghiệp toàn cầu (58%) đã đảm bảo tính độc lập về thông tin ESG, trong khi đó ở Việt Nam tỷ lệ doanh nghiệp xác nhận báo cáo ESG của họ được soát xét và xác minh bởi các đối tác độc lập bên ngoài chỉ là 36%.
Thực trạng trên cho thấy, hoạt động triển khai thực hiện ESG chưa đạt được hiệu quả ở diện rộng. Mặc dù theo thời gian, việc áp dụng ESG đang nhận được sự quan tâm tăng dần từ các nhà đầu tư trong nước, mở ra sự phát triển bền vững, lâu dài cho doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung. Tuy nhiên, để áp dụng ESG hiệu quả, một số thách thức vẫn đang được đặt ra để giải quyết như: (i) doanh nghiệp, cá nhân chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc thực hành tốt ESG và chưa đầu tư đúng mức cho việc này; (ii) tốn kém về chi phí nguồn lực cho công tác theo dõi, đánh giá thường xuyên các chỉ số hoạt động để công bố báo cáo ESG đã giới hạn đối tượng doanh nghiệp có thể tham gia (doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ bị hạn chế về tiềm lực kinh tế, công nghệ sản xuất, …); (iii) khả năng gặp rủi ro trong việc triển khai kế hoạch ESG do doanh nghiệp còn thiếu kinh nghiệm và hạn chế về kỹ năng để có thể xây dựng một khung quản trị ESG mạnh mẽ (ví dụ chưa hiểu và thu thập được dữ liệu ESG cần thiết, triển khai chưa đảm bảo đồng bộ trong toàn doanh nghiệp, …) ; (iv) khó khăn trong việc lựa chọn và áp dụng bộ chỉ số đánh giá ESG do hiện tại tồn tại song hành nhiều bộ chỉ số với nhiều tiêu chí khác nhau; (v) chưa có đủ quy định, hướng dẫn cụ thể về cách thức thực hành ESG.
Trong bối cảnh này, một cam kết tập thể và hợp tác giữa nhiều bên liên quan, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý, chính phủ cũng như giới truyền thông là cần thiết để có thể xây dựng một Việt Nam bền vững hơn. Bài viết đề ra một số gợi mở về mặt giải pháp nhằm thúc đẩy quản lý ESG ở Việt Nam như sau:
Đối với doanh nghiệp: thực hành ESG là xu thế chung toàn cầu, do đó việc lập kế hoạch đào tạo ESG cho lãnh đạo và nhân viên, cũng như cập nhật công nghệ thường xuyên để đáp ứng với thay đổi và nhu cầu phát triển liên tục của kinh tế thế giới, và có kế hoạch thực hiện, báo cáo về ESG là yêu cầu cần thiết đối với mọi doanh nghiệp.
Ngoài ra, trong bối cảnh kinh tế quốc tế hóa, các chuỗi cung ứng xuyên quốc gia ngày càng mở rộng, góp phần quyết định mức độ phát triển bền vững toàn cầu. Doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng một mặt phải đáp ứng các tiêu chí ESG được đặt ra bởi các quốc gia, các thị trường, các bên liên quan trong chuỗi; mặt khác cũng góp phần định hình các tiêu chuẩn ESG chung, và tạo ra hiệu quả thực thi ESG trên thực tế. Vì vậy, mỗi doanh nghiệp cần có những giải pháp để có thể cùng đáp ứng các tiêu chí ESG được đặt ra bởi các bên, các thị trường, các quốc gia khác nhau cũng như kiểm soát chặt chẽ nguồn cung, và có những kịch bản riêng để xử lý tình huống khủng hoảng trong chuỗi.
Đối với các doanh nghiệp công bố thông tin về ESG, để thu hút các nhà đầu tư thì doanh nghiệp nên mở rộng phạm vi báo cáo, ưu tiên sử dụng các tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi trên thế giới, như: Tiêu chuẩn phát triển bền vững (SDGs), Sáng kiến Báo cáo toàn cầu (GRI), Các khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm về Công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) và Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Bền vững (SASB), …. Điều này cần thiết hơn đối với nhóm doanh nghiệp trong tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng.
Đối với cơ quan quản lý: cần có thêm các hoạt động chia sẻ về thực hành ESG để nâng cao nhận thức, kiến thức, kỹ năng và chuyên môn không chỉ cho các nhà lãnh đạo, mà cả toàn thể nhân viên các doanh nghiệp Việt Nam. Thực tế cho thấy, Việt Nam mới chỉ ở giai đoạn đầu của hành trình ESG, đòi hỏi cần có sự hỗ trợ từ Chính phủ, các tổ chức và cộng đồng quốc tế … để hỗ trợ, thúc đẩy doanh nghiệp thực hành ESG. Ngoài ra, tính độc lập của báo cáo ESG là một trong những yếu tố góp phần nâng cao hiệu quả thực hành ESG. Do đó, nên xây dựng cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện để các tổ chức đánh giá độc lập hoạt động tốt tại Việt Nam.
Đối với cơ quan lập pháp: việc ban hành các chính sách, quy định của cơ quan lập pháp cần xem xét đến một số yếu tố sau đây:
Thứ nhất, việc xây dựng và ban hành các quy tắc, quy định về quản lý ESG cần được xác định không phải là hiện tượng độc quyền quốc gia và cân nhắc đến xu thế chung của toàn cầu. Bản chất xuyên quốc gia của ESG tạo ra sự không chắc chắn về những tác động cục bộ thực tế của ESG đối với mỗi địa phương. Những gì là nét riêng của mỗi quốc gia sẽ là không chắc chắn và cần đảm bảo được sự hài hòa giữa nét riêng và diễn biến chung của toàn cầu.
Thứ hai, các quy tắc, quy định về quản lý ESG nên được đặt ra theo hướng gia tăng sự quản lý của các nhà đầu tư vào quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững. Thúc đẩy sự tham gia vào quản lý ESG của nhà đầu tư trong chính sách quản lý ESG vừa phù hợp với vai trò trung tâm của nhà đầu tư trong hệ sinh thái quản lý ESG, vừa đáp ứng xu hướng quản trị doanh nghiệp đương đại hiện nay .
Thứ ba, các quy tắc, quy định về quản lý ESG do quốc gia ban hành liên quan đến quản lý ESG nên cân nhắc về “tính bắt buộc”. Những quy định nên được xây dựng như là công cụ quản lý linh hoạt để các chủ thể có thể thực hành quản lý ESG ở mức độ tốt nhất có thể, cung cấp cho các chủ thể phạm vi tự do trong việc đề ra các sáng kiến giải quyết ESG phù hợp với đặc trưng riêng cũng như có thể đáp ứng diễn biến phát triển các chuẩn mực ESG trên toàn cầu.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
- ACGA.https://www.acga-asia.org
- AIT.https://som.edu.vn/
- APRA.https://www.apra.gov.au/
- Becht M, Franks JR, Miyajima H, Suzuki K (2021) Outsourcing active ownership in Japan. European Corporate Governance Institute—Finance Working Paper No. 766/2021. https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=3864310
- CA100+.https://www.climateaction100.org
- Cơ quan đại diện của CHLB Đức tại Việt Nam.https://vietnam.diplo.de/
- Dimson, Elroy and Karakaş, Oğuzhan and Li, Xi, Coordinated Engagements (April 27, 2023). European Corporate Governance Institute – Finance Working Paper No. 721/2021. http://dx.doi.org/10.2139/ssrn.3209072
- EFAMA.https://www.efama.org/
- Ellili, N.O.D. (2022). Impact of ESG disclosure and financial reporting quality on investment efficiency. Corporate Governance, Vol. 22 No. 5, pp. 1094-111. https://doi.org/10.1108/CG-06-2021-0209/
- EU.https://european-union.europa.eu/index_en
- FAST.https://www.fastinitiative.org/
- Ferrarini, Guido and Siri, Michele, Stewardship and ESG in Europe (December 3, 2023). European Corporate Governance Institute – Law Working Paper No. 743/2023, 4. http://dx.doi.org/10.2139/ssrn.4651834
- Forbes. https://www.forbes.com/
- GSIA. https://www.gsi-alliance.org/
- Huỳnh Diệu Ngân (2024), “Hành trình ESG của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Kinh tế và Dự báo. https://kinhtevadubao.vn/hanh-trinh-esg-cua-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-28995.html
- IAST APAC.https://www.iastapac.org/
- ICGN.https://www.icgn.org/
- IUCN, Vietnam’s COP26 commitments: a moment of truth, 2022. https://iucn.org/news/viet-nam/202205/vietnams-cop26-commitments-a-moment-truth
- Jesus College.https://www.jesus.cam.ac.uk/
- Khan, M.A. (2022). ESG disclosure and Firm performance: A bibliometric and meta-analysis. Research in International Business and Finance, 61, 101668. https://doi.org/10.1016/j.ribaf.2022.101668/
- Latapí Agudelo, M.A.; Jóhannsdóttir, L.; Davídsdóttir, B. (2019). A literature review of the history and evolution of corporate social responsibility. International Journal of Corporate Social Responsibility, 4, 1. https://doi.org/10.1186/s40991-018-0039-y /
- Li, T.T.; Wang, K.; Sueyoshi, T.; Wang, D.D. (2021). ESG: Research Progress and Future Prospects. Sustainability, 13, 11663. https://doi.org/10.3390/su132111663
- Net Zero Asset Managers.https://www.netzeroassetmanagers.org/
- OECD.https://oecd.org/
- Pollman E (2022). The making and meaning of ESG. University of Pennsylvania, Institute for Law & Economics Research Paper No. 22–23, European Corporate Governance Institute—Law Working Paper No. 659/2022. https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=4219857
- PRI.https://www.unpri.org/pri/
- PwC (2022). Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022. https://www.pwc.com/vn/vn/publications/2022/pwc-vietnam-esg-readiness-2022-vn.pdf
- Sayonclimate.https://sayonclimate.org/
- Shareaction.https://www.shareaction.org/
- Sustainalytics.https://www.sustainalytics.com
- The Investor Agenda.https://theinvestoragenda.org/
- Theshareholdercommons.https://theshareholdercommons.com/
- Transition Pathway Initiative.https://www.transitionpathwayinitiative.org/.
- UN Global Compact.https://www.unglobalcompact.org/
- UN.https://www.un.org/en/
- UNEP.https://www.unepfi.org/
- WEF.https://vi.wikipedia.org/wiki/Di%E1%BB%85n_%C4%91%C3%A0n_Kinh_t%E1%BA%BF_th%E1%BA%BF_gi%E1%BB%9Bi
- Wikipedia.https://en.wikipedia.org/wiki/Stewardship_Code
- World Economic Forum.https://www.weforum.org/
[1] UN (2000). Executive Summary and Conclusion of High-Level Meeting on Global Compact. https://www.un.org/press/en/2000/20000727.sg2065.doc.html
[2] Kell G (2018). The remarkable rise of ESG. Forbes, 11 July 2018. https://www.forbes.com/sites/georgkell/2018/07/11/the-remarkable-rise-of-esg/?sh=620373b31695
[3] Pollman E (2022). The making and meaning of ESG. University of Pennsylvania, Institute for Law & Economics Research Paper No. 22–23, European Corporate Governance Institute—Law Working Paper No. 659/2022, 20-28. https://ssrn.com/abstract=4219857
[4] Li, T.T.; Wang, K.; Sueyoshi, T.; Wang, D.D. (2021). ESG: Research Progress and Future Prospects. Sustainability, 13, 11663. https://doi.org/10.3390/su132111663
[5] Ellili, N.O.D. (2022). Impact of ESG disclosure and financial reporting quality on investment efficiency. Corporate Governance, Vol. 22 No. 5, pp. 1094-111. https://doi.org/10.1108/CG-06-2021-0209/
[6] Pollman E (2022). The making and meaning of ESG. University of Pennsylvania, Institute for Law & Economics Research Paper No. 22–23, European Corporate Governance Institute—Law Working Paper No. 659/2022.https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=4219857
[7] UN.https://www.un.org/en/our-work/support-sustainable-development-and-climate-action
[8] PRI (undated a). About the PRI. https://www.unpri.org/pri/about-the-pri
[9] PRI (undated b). What are the principles for responsible investmenthttps://www.unpri.org/pri/what-are-the-principles-for-responsible-investment
[10] PRI (2017). PRI Strategic Plan 2018–21. https://www.unpri.org/Uploads/m/g/u/PRIStrategy_2018-21_v2.pdf
[11] The Investor Agenda (undated a). The partners. https://theinvestoragenda.org/the-partners/
[12] The Investor Agenda (undated b). The Investor Agenda: accelerating action for a net-zero emissions econ-omy.https://theinvestoragenda.org/
[13] The Investor Agenda (undated c). Corporate engagement.https://theinvestoragenda.org/focus-areas/corporate-engagement/
[14] UNEP FI (undated a). About Net-Zero Asset Owner Alliance. https://www.unepfi.org/net-zero-alliance/about/
[15] PRI and UNEP FI (2021). Inaugural 2025 Target Setting Protocol. https://www.unepfi.org/publications/inaugural-2025-target-setting-protocol/
[16] Net Zero Asset Managers Initiative (undated a). Signatories.https://www.netzeroassetmanagers.org/signatories/
[17] Net Zero Asset Managers Initiative (undated a). Signatories.https://www.netzeroassetmanagers.org/signatories/
[18] WEF.https://vi.wikipedia.org/wiki/Di%E1%BB%85n_%C4%91%C3%A0n_Kinh_t%E1%BA%BF_th%E1%BA%BF_gi%E1%BB%9Bi
[19] AIT.https://som.edu.vn/esg-framework-tieu-chuan-scm-la-gi/
[20] World Economic Forum (2022). Shaping the future of investing.https://www.weforum.org/events/world-economic-forum-annual-meeting-2022/sessions/shaping-the-future-of-investing
[21] Organization for Economic Co-operation and Development (2017). Responsible business conduct for institutional investors: key considerations for due diligence under the OECD guidelines for multinational enterprises. https://mneguidelines.oecd.org/RBC-for-Institutional-Investors.pdf
[22] ACGA.https://www.acga-asia.org
[23] GSIA.https://www.gsi-alliance.org/aboutus /
[24] ICGN.https://www.icgn.org/about
[25] EFAMA.https://www.efama.org/about-us/our-mission-role
[26] International Corporate Governance Network (2020). ICGN Annual Review June 2019–June 2020. https://www.icgn.org/sites/default/files/2021-11/77098%20ICGN%20Annual%20Review%202019%20-%202020%20SML.pdf; European Fund and Asset Management Association (undated). Our mission and role. https://www.efama.org/about-us/our-mission-role ; European Fund and Asset Management Association, de Proft P (2018) Promoting stewardship in a more sustainable world.
[27] CA100+ (undated a). https://www.climateaction100.org
[28] Investors Against Slavery and Trafficking Asia Pacifc (undated a). https://www.iastapac.org/
[29] PRI (undated a). About the PRI. https://www.unpri.org/pri/about-the-pri. Về các hoạt động của nền tảng cộng tác, xem Dimson, Elroy and Karakaş, Oğuzhan and Li, Xi, Coordinated Engagements (April 27, 2023). European Corporate Governance Institute – Finance Working Paper No. 721/2021. http://dx.doi.org/10.2139/ssrn.3209072
[30] Xem ví dụ, thảo luận về vai trò của PRI trong Dimson, Elroy and Karakaş, Oğuzhan and Li, Xi, Coordinated Engagements (April 27, 2023). European Corporate Governance Institute – Finance Working Paper No. 721/2021. http://dx.doi.org/10.2139/ssrn.3209072
[31] Shareaction.https://www.shareaction.org/what-we-do/investor-initiatives
[32] Theshareholdercommons.https://theshareholdercommons.com/
[33] Ferrarini, Guido and Siri, Michele, Stewardship and ESG in Europe (December 3, 2023). European Corporate Governance Institute – Law Working Paper No. 743/2023, 4-7. http://dx.doi.org/10.2139/ssrn.4651834
[34] European Parliament. Regulation EU 2020/852 of 18 June 2020. Official Journal of the European Union, June 2020. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32020R0852&qid=1726140910680
[35] European Parliament. Regulation (EU) 2019/2088 of 27 November 2019. Official Journal of the European Union, December 2019. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32019R2088&qid=1726145711481
[36] European Parliament.Directive (EU) 2024/1760 of 13 June 2024. Official Journal of the European Union, July 2024. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/ALL/?uri=CELEX:32024L1760
[37] European Parliament. Directive (EU) 2022/2464 of 14 December 2022. Official Journal of the European Union, December 2022. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32022L2464&qid=1726145424005
[38] European Parliament. Directive 2014/95/EU of 22 October 2014. Official Journal of the European Union, November 2014. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32014L0095&qid=1726142805620
[39] Ferrarini, Guido and Siri, Michele, Stewardship and ESG in Europe (December 3, 2023). European Corporate Governance Institute – Law Working Paper No. 743/2023, 12-13. https://en.wikipedia.org/wiki/Stewardship_Code
[40] Cơ quan đại diện của CHLB Đức tại Việt Nam.https://vietnam.diplo.de/blob/2518360/82f189e70de7b9f3fc726b0340355f1e/220322-lksg-vnm-data.pdf
[41] Prudential Practice Guide – CPG 229 Climate Change Financial Risks (2021). https://www.apra.gov.au/sites/default/files/2021-11/Final%20Prudential%20Practice%20Guide%20CPG%20229%20Climate%20Change%20Financial%20Risks.pdf
[42] IUCN, Vietnam’s COP26 commitments: a moment of truth, 2022. https://iucn.org/news/viet-nam/202205/vietnams-cop26-commitments-a-moment-truth (Việt Nam đưa ra các cam kết: giảm phát thải methane toàn cầu ở tất cả các lĩnh vực, ít nhất là 30% so với năm 2020, đặc biệt, tập trung vào các lĩnh vực năng lượng, chất thải và nông nghiệp; chấm dứt nạn phá rừng vào năm 2030; đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Netzero) vào năm 2050; loại bỏ dần nhiệt điện than vào năm 2040; giảm 9% lượng phát thải khí nhà kính với nguồn lực trong nước và 27% với sự hỗ trợ quốc tế)
[43] Huỳnh Diệu Ngân (2024), “Hành trình ESG của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Kinh tế và Dự báo. https://kinhtevadubao.vn/hanh-trinh-esg-cua-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-28995.html
[44] Huỳnh Diệu Ngân (2024), “Hành trình ESG của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Kinh tế và Dự báo. https://kinhtevadubao.vn/hanh-trinh-esg-cua-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-28995.html
[45] PwC (2022). Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022. https://www.pwc.com/vn/vn/publications/2022/pwc-vietnam-esg-readiness-2022-vn.pdf